TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TRÀ SỮA | English Vocabulary about Milk Tea | Học tiếng anh cùng TalkFirst

2
44



Mỗi ngày đều uống trà sữa, vậy ngoài “Milk Tea” thì bạn biết bao nhiêu từ vựng về trà sữa nào?
Cùng anh Will kiểm tra thử vốn từ vựng của bạn & tranh thủ học thêm nhiều từ vựng mới trong video sau nhé!

Danh sách từ vựng để bạn take note:

1. tray: khay
2. straw: ống hút
3. cup: ly
4. lid: nắp
5. tea: trà

6. passion fruit: chanh dây
7. bitter melon: mướp đắng
8. winter melon: bí đao
9. milk tea: trà sữa
10. herbal jelly: sương sáo (thạch thảo mộc)

11. peach: đào
12. rose apple: hồng mận
13. basil seed: hạt é
14. blended ice: đá xay
15. mango: xoài

Đừng quên theo dõi kênh của TalkFirst để cập nhật những bài học mới nhất nhé!
#TalkFirst #Vocabulary #Milktea

———–
Anh ngữ TalkFirst – Enjoy learning English
Địa chỉ: 778/19 Nguyễn Kiệm, P.4, Q. Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh.
Website: www.talkfirst.vn
Facebook: www.facebook.com/TalkFirst.vn/
Hotline: (028) 22 644 666
———–
Tìm hiểu ngay khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Ứng Dụng tại TalkFirst:

Nguồn:https://danhnhan.vn/


https://danhnhan.vn/cong-nghe

2 COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here